butterfly effect
Định nghĩa
Danh từ: hiệu ứng cánh bướm
Hiện tượng trong đó một thay đổi nhỏ ở một nơi trong một hệ thống phức tạp có thể gây ra những tác động lớn ở nơi khác. Ví dụ, việc một con bướm vỗ cánh ở Rio de Janeiro có thể thay đổi thời tiết ở Chicago.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệu ứng cánh bướm giải thích cách một quyết định nhỏ hôm nay có thể dẫn đến hậu quả lớn nhiều năm sau.)
- (Chúng ta thường đánh giá thấp hiệu ứng cánh bướm trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the butterfly effect in chaos theory": hiệu ứng cánh bướm trong lý thuyết hỗn loạn.
- The butterfly effect is a core concept in chaos theory, showing sensitivity to initial conditions. (Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết hỗn loạn, thể hiện sự nhạy cảm với điều kiện ban đầu.)
"butterfly effect as a metaphor": hiệu ứng cánh bướm như một phép ẩn dụ.
- In storytelling, the butterfly effect is often used to show how a minor event changes everything. (Trong kể chuyện, hiệu ứng cánh bướm thường được dùng để chỉ cách một sự kiện nhỏ thay đổi mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterfly (danh từ): con bướm.
- Effect (danh từ): hiệu ứng, tác động.
- Chaos theory (danh từ): lý thuyết hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Ripple effect: hiệu ứng lan truyền, tác động dây chuyền.
- Domino effect: hiệu ứng domino, một sự kiện nhỏ gây ra chuỗi sự kiện lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off a butterfly effect: kích hoạt hiệu ứng cánh bướm.
- His careless comment set off a butterfly effect that ruined the entire project. (Lời nhận xét bất cẩn của anh ấy đã kích hoạt hiệu ứng cánh bướm, phá hỏng toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
- A flap of a butterfly's wings: một cái vỗ cánh của bướm (ám chỉ sự khởi đầu nhỏ).
- The flap of a butterfly's wings can cause a tornado on the other side of the world. (Một cái vỗ cánh của bướm có thể gây ra lốc xoáy ở phía bên kia thế giới.)